Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bộ phận hậu sảnh" (1)
bộ phận hậu sảnh

Tiếng Anh
Danh từback office department
Tôi làm việc ở bộ phận hậu sảnh.
I work in the back office.
Từ liên quan "bộ phận hậu sảnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bộ phận hậu sảnh" (1)
Tôi làm việc ở bộ phận hậu sảnh.
I work in the back office.
